Trong hành trình dựng nước và giữ nước đầy gian khổ của dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành huyền thoại – không chỉ bởi chiến công hiển hách, mà còn bởi phẩm chất, tinh thần và lý tưởng sống bất diệt. Trong số ấy, ba cái tên luôn được nhắc đến với lòng ngưỡng mộ sâu sắc: Đại tướng Lê Trọng Tấn, Anh hùng phi công Nguyễn Văn Bảy, và Trung tướng Lê Bá Ước. Mỗi người là một bản anh hùng ca sống động, tượng trưng cho trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Đại tướng Lê Trọng Tấn – Vị tướng trận mạc lỗi lạc

Sinh năm 1914 tại Hà Đông, Lê Trọng Tấn được biết đến là một trong những vị tướng tài ba nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Ông là người chỉ huy xuất sắc tại nhiều chiến dịch trọng đại như Điện Biên Phủ, Trị Thiên Huế 1972, và Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975. Trong chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ, ông đảm nhiệm tấn công mặt trận phía Đông – hướng then chốt góp phần quyết định kết quả trận đánh.
Dù không phải là Ủy viên Bộ Chính trị, ông vẫn được phong hàm Đại tướng năm 1980 – một trường hợp hiếm hoi, cho thấy sự kính trọng đặc biệt mà toàn quân và toàn dân dành cho ông. Người đời gọi ông là “Vị tướng trận mạc”, là “Người học trò xuất sắc của Đại tướng Võ Nguyên Giáp”, bởi tài thao lược, lòng trung kiên và sự khiêm nhường hiếm có.
Anh hùng phi công Nguyễn Văn Bảy – “Át chủ bài” trên bầu trời Việt Nam

Sinh năm 1936 tại Đồng Tháp, từ một người nông dân chân chất, Nguyễn Văn Bảy trở thành phi công tiêm kích của Không quân Nhân dân Việt Nam – một hành trình đầy gian nan nhưng cũng đầy cảm hứng. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông lập chiến công vang dội khi bắn rơi 7 máy bay Mỹ, trong đó có nhiều loại hiện đại như F-4 Phantom, được truyền thông thế giới ví như “Hổ MiG – Tiger of the Sky”.
Dù là “át chủ bài” của không quân Việt Nam, ông luôn giữ lối sống khiêm tốn. Sau chiến tranh, ông về làm cán bộ xã, sống cuộc đời giản dị, đúng như câu nói nổi tiếng của ông: “Tôi chỉ là người nông dân mặc áo lính, chiến đấu rồi trở về làm ruộng.”
Anh hùng Rừng Sác Lê Bá Ước – Người mở cánh cửa Dinh Độc Lập

Sinh năm 1934 tại Quảng Ngãi, Lê Bá Ước gia nhập cách mạng từ thuở còn rất trẻ, kinh qua nhiều chiến trường ác liệt, đặc biệt là chiến khu Rừng Sác – nơi từng được mệnh danh là “địa ngục xanh” vì khí hậu khắc nghiệt, rừng đước chằng chịt, và những trận càn liên tục của kẻ thù.
Chính nơi đây, ông đã rèn giũa ý chí, bản lĩnh và tài chỉ huy, trở thành người con kiêu hùng của Rừng Sác, nổi danh bởi sự gan dạ, linh hoạt và dày dạn kinh nghiệm trận mạc.
Khi Chiến dịch Hồ Chí Minh được phát động, Trung tá Lê Bá Ước được giao nhiệm vụ chỉ huy Binh đoàn 232 – cánh quân từ hướng Tây – Tây Nam đánh thẳng vào trung tâm Sài Gòn. Sáng ngày 30/4/1975, trong khí thế thần tốc và khí phách ngất trời, ông cùng đơn vị mình đã mở toang cánh cửa Dinh Độc Lập, tiến vào buộc chính quyền Sài Gòn phải đầu hàng vô điều kiện.
Ông không chỉ là người trực tiếp chỉ huy đơn vị chiến đấu mà còn là chứng nhân lịch sử – người có mặt trong thời khắc thiêng liêng khép lại một cuộc chiến dài, mở ra kỷ nguyên hòa bình và thống nhất.
Những biểu tượng không phai mờ
Ba con người – ba số phận – nhưng cùng chung một lý tưởng: chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc. Dù ở chiến trường đất liền, trên không hay giữa lòng thành phố lịch sử, họ đều để lại những dấu ấn không thể phai mờ trong sử vàng dân tộc.
Những biệt danh mà người đời gọi họ – “vị tướng trận mạc”, “hổ MiG”, “người mở cổng Dinh Độc Lập” – không chỉ là sự ngưỡng mộ mà còn là cách để lịch sử ghi nhớ, để thế hệ hôm nay và mai sau hiểu rằng, hòa bình và độc lập hôm nay là kết quả của máu xương, trí tuệ và lòng quả cảm của biết bao anh hùng như họ.
Họ xứng đáng là những biểu tượng bất tử – là niềm tự hào của đất nước Việt Nam.